베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tay phải" (1)
tay phải

영어
명사right hand
Tôi cầm bút bằng tay phải.
I hold a pen with my right hand.
관련 단어 "tay phải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tay phải" (1)
Tôi cầm bút bằng tay phải.
I hold a pen with my right hand.
